liệt kê

Học thuật
Thân thiện
liệt kê

Cô giáo yêu cầu học sinh liệt kê các loại trái cây.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • ra từng khoản, từng thứ một cách hệ thống: Hành động sắp xếp trình bày các đối tượng, thông tin thành một danh sách theo một trật tự nhất định.
    • Trình bày một loạt sự vật, hiện tượng một cách tuần tự: Nhằm mục đích thống kê, minh họa hoặc làm .
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Giáo viên yêu cầu học sinh liệt kê tên các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á.
    • Trong báo cáo, anh ấy đã liệt kê đầy đủ các nguyên nhân dẫn đến sự cố.
    • Để lập kế hoạch chi tiêu, trước hết bạn nên liệt kê tất cả các khoản cần chi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "liệt kê một cách hệ thống": Nhấn mạnh việc ra theo một trật tự logic, khoa học.

    • Luận văn cần liệt kê một cách hệ thống các tài liệu tham khảo đã sử dụng.
  • "liệt kê ra": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh hành động tạo ra danh sách.

    • Hãy liệt kê ra những ưu điểm nhược điểm của phương án này.
Biến thể từ liên quan
  • Bảng liệt kê (danh từ): Văn bản, danh sách chứa đựng các mục đã được ra.

    • Mọi tài sản đều được ghi chú đầy đủ trong bảng liệt kê.
  • Danh sách liệt kê (danh từ): Cùng nghĩa với "bảng liệt kê", chỉ một danh sách các mục.

    • Phụ lục cuối sách một danh sách liệt kê các thuật ngữ chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • ra: Trình bày thành từng mục.
  • Kê khai: Khai báo, ghi chép thành danh sách (thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, tài chính).
  • Ghi danh: Ghi tên vào một danh sách.
Các cụm từ liên quan
  • Liệt kê chi tiết: ra một cách đầy đủ, tỉ mỉ từng yếu tố nhỏ.

    • Hợp đồng cần liệt kê chi tiết các điều khoản điều kiện.
  • Liệt kê tuần tự: ra theo một thứ tự trước sau, thường thứ tự thời gian hoặc tầm quan trọng.

    • Bài diễn văn liệt kê tuần tự các thành tựu đã đạt được trong năm qua.
liệt kê

Cô giáo yêu cầu học sinh liệt kê các loại trái cây.

  1. đg. ra từng khoản, từng thứ. Liệt kê những công việc đã làm. Bảng liệt kê tài sản.