liệt kê
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kê ra từng khoản, từng thứ một cách có hệ thống: Hành động sắp xếp và trình bày các đối tượng, thông tin thành một danh sách theo một trật tự nhất định.
- Trình bày một loạt sự vật, hiện tượng một cách tuần tự: Nhằm mục đích thống kê, minh họa hoặc làm rõ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Giáo viên yêu cầu học sinh liệt kê tên các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á.
- Trong báo cáo, anh ấy đã liệt kê đầy đủ các nguyên nhân dẫn đến sự cố.
- Để lập kế hoạch chi tiêu, trước hết bạn nên liệt kê tất cả các khoản cần chi.
Các cách sử dụng nâng cao
"liệt kê một cách có hệ thống": Nhấn mạnh việc kê ra theo một trật tự logic, khoa học.
- Luận văn cần liệt kê một cách có hệ thống các tài liệu tham khảo đã sử dụng.
"liệt kê ra": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh hành động tạo ra danh sách.
- Hãy liệt kê ra những ưu điểm và nhược điểm của phương án này.
Biến thể và từ liên quan
Bảng liệt kê (danh từ): Văn bản, danh sách chứa đựng các mục đã được kê ra.
- Mọi tài sản đều được ghi chú đầy đủ trong bảng liệt kê.
Danh sách liệt kê (danh từ): Cùng nghĩa với "bảng liệt kê", chỉ một danh sách các mục.
- Phụ lục cuối sách là một danh sách liệt kê các thuật ngữ chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
- Kê ra: Trình bày thành từng mục.
- Kê khai: Khai báo, ghi chép thành danh sách (thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, tài chính).
- Ghi danh: Ghi tên vào một danh sách.
Các cụm từ liên quan
Liệt kê chi tiết: Kê ra một cách đầy đủ, tỉ mỉ từng yếu tố nhỏ.
- Hợp đồng cần liệt kê chi tiết các điều khoản và điều kiện.
Liệt kê tuần tự: Kê ra theo một thứ tự trước sau, thường là thứ tự thời gian hoặc tầm quan trọng.
- Bài diễn văn liệt kê tuần tự các thành tựu đã đạt được trong năm qua.
- đg. Kê ra từng khoản, từng thứ. Liệt kê những công việc đã làm. Bảng liệt kê tài sản.